Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "say xỉn" (1)

say xỉn
Tiếng Anh Tính từdrunk, intoxicated
Từ vựng của tôi
Anh ta đã quá say xỉn để lái xe.
He was too drunk to drive.

swap_horiz Từ liên quan "say xỉn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "say xỉn" (1)

Anh ta đã quá say xỉn để lái xe.
He was too drunk to drive.